Cần chú ý gì khi thể hiện lòng biết ơn – phần 4

long-biet-on-4

Mặc dù lòng biết ơn là một trong những thành tố có trong lĩnh vực Tâm lý học Tích cực, song không thể xem nó như một giải pháp vạn năng áp dụng hiệu quả cho mọi đối tượng và hoàn cảnh

1. Lòng biết ơn không phải luôn đúng

Trên thực tế, hiệu quả của các can thiệp lòng biết ơn chịu ảnh hưởng đáng kể từ nhiều yếu tố cá nhân và bối cảnh sống. Trước hết, đặc điểm cá nhân, như mức độ cảm xúc, xu hướng hướng ngoại hay hướng nội, có thể quyết định khả năng cảm nhận và phản ứng với những trải nghiệm tích cực. Chẳng hạn, những người có nền cảm xúc tiêu cực cao hoặc thiên về nội tâm thường gặp khó khăn hơn trong việc kết nối với cảm xúc biết ơn một cách tự nhiên và sâu sắc (Emmons & McCullough, 2003; Watkins et al., 2003).

Bên cạnh đó, áp lực từ hoàn cảnh sống, chẳng hạn như khủng hoảng kinh tế, căng thẳng gia đình hay những biến cố cá nhân, cũng có thể làm lu mờ nhận thức về điều tốt lành. Trong những tình huống như vậy, việc khuyến khích ghi nhật ký biết ơn có thể gây ra cảm giác gượng ép, thậm chí làm trầm trọng thêm sự tự trách nếu người tham gia không thể thấy điều tích cực nào. Quan trọng hơn, các nghiên cứu còn chỉ ra rằng liều lượng, mức độ can thiệp cũng ảnh hưởng đến kết quả can thiệp, nếu được thực hành quá thường xuyên và thiếu cảm xúc thực chất, hoạt động ghi nhận biết ơn có thể trở nên máy móc, thậm chí phản tác dụng vì tạo cảm giác nhàm chán hoặc chai cảm xúc (Lyubomirsky et al., 2005). Từ đó, có thể thấy rằng lòng biết ơn cần được nuôi dưỡng một cách linh hoạt, có chiều sâu và phù hợp với từng cá nhân thay vì áp dụng như một chuẩn mực cứng nhắc của hạnh phúc.

2 Khi lòng biết ơn bị lạm dụng hoặc hiểu sai

   Bên cạnh các lợi ích đã được kiểm chứng, lòng biết ơn cũng tiềm ẩn những rủi ro đạo đức trong xã hội khi được triển khai mà không xét đến bối cảnh quyền lực và an toàn tâm lý. Cụ thể, trong một số tình huống, lòng biết ơn có thể bị bóp méo thành trạng thái phục tùng bị ép buộc, đặc biệt khi cá nhân cảm thấy mắc nợ hoặc phải biết ơn người đã gây tổn thương hoặc duy trì mối quan hệ bất công. Điều này thường xảy ra trong các mối quan hệ có sự bất cân xứng quyền lực, chẳng hạn như giữa nạn nhân và người kiểm soát tài chính hoặc cảm xúc của họ. Theo Bartlett và DeSteno (2006), lòng biết ơn dù là cảm xúc tích cực cũng có thể thúc đẩy hành vi đáp lễ ngay cả khi hành vi đó đi ngược lại lợi ích của chính người trải nghiệm.

Đáng lưu ý hơn, trong các nền văn hóa Á Đông đề cao thứ bậc và nghĩa vụ đạo đức, lòng biết ơn đôi khi bị gắn với trách nhiệm phải trả ơn, kể cả trong những mối quan hệ không còn lành mạnh hoặc đã gây tổn thương. Khi đó, thay vì tạo động lực phát triển, lòng biết ơn có thể giam giữ cá nhân trong sự im lặng hoặc cam chịu, đặc biệt nếu không có sự phân biệt rạch ròi giữa biết ơn và phục tùng. Vì vậy, khi thiết kế các can thiệp hoặc chương trình giáo dục liên quan đến lòng biết ơn, điều cần thiết là phải nhấn mạnh vào quyền tự chủ, sự tự nguyện và an toàn tâm lý của người tham gia, đồng thời tạo không gian phản tư để cá nhân phân biệt rõ ai là người thực sự xứng đáng được biết ơn.

3 Tính khách quan và đại diện

Mặc dù có một lượng lớn bằng chứng cho thấy hiệu quả tích cực của lòng biết ơn, các chuyên khảo phương pháp học hiện đại vẫn đặt ra một số cảnh báo về giới hạn trong thiết kế nghiên cứu. Trước tiên, việc lựa chọn nhóm đối chứng trong nhiều nghiên cứu ban đầu thường không tương đương về mặt tác động cảm xúc. Ví dụ, nhóm thực hành lòng biết ơn thường được so sánh với nhóm viết về sự kiện tiêu cực hoặc không có nội dung cảm xúc, từ đó tạo ra hiệu ứng giả dương lệch. Do đó, cần có nhóm đối chứng tích cực phù hợp như nhóm viết về niềm vui, hành vi tử tế hay trải nghiệm đáng quý để đảm bảo rằng lợi ích của lòng biết ơn là duy nhất chứ không đơn thuần là kết quả của hoạt động tích cực nói chung.

Ngoài ra, một vấn đề quan trọng khác là tính bền vững theo thời gian của các can thiệp vẫn chưa được kiểm định đầy đủ. Nhiều nghiên cứu chỉ đánh giá hiệu quả ngay sau hoặc vài tuần sau can thiệp, nhưng lại thiếu dữ liệu theo dõi dài hạn để xác định liệu các thay đổi về cảm xúc và hành vi có thực sự được duy trì. Cuối cùng, hầu hết các nghiên cứu về lòng biết ơn vẫn tập trung vào đối tượng sinh viên đại học, vốn có những đặc điểm nhân khẩu học khá tương đồng và điều kiện sống tương đối ổn định. Điều này làm giảm khả năng tổng quát hóa kết quả ra các nhóm dân số khác bao gồm người cao tuổi, người lao động, nhóm yếu thế hoặc các nền văn hóa phi phương Tây. Vì vậy, các nhà nghiên cứu được khuyến nghị cần đa dạng hóa mẫu, kéo dài thời gian theo dõi và sử dụng đối chứng thích hợp để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết luận khoa học (Emmons & McCullough, 2003; Watkins et al., 2003).

Còn nữa…